Bảng giá tổng hợp Tôn & Sắt thép xây dựng

Bảng giá tổng hợp Tôn & Sắt thép xây dựng
Bảng giá tổng hợp Tôn & Sắt thép xây dựng

BẢNG GIÁ TÔN

CHỦNG LOẠI
ĐỘ DẦY
ĐVT
TÔN 1 LỚP TÔN XỐP 3 LỚP
11 sóng &6 sóng 11 sóng&6 sóng
TÔN LIÊN DOANH
(JAPANSTADARD)
0.27 m2 51 110
0.30 m2 63 118
0.32 m2 70 128
0.35 m2 78 138
0.37 m2 80 148
TÔN HOA SEN
(thương hiệu quốc gia)
0.3 m2 78 135
0.35 M2 90 148
0.4 M2 100 158
0.45 M2 133 170
TÔN VIỆT Ý
(tiêu chuẩn nhật bản)
0.3 M2 75 133
0.35 M2 92 148
0.4 M2 10 158
0.45 M2 113 168
TÔN VIỆT Ý (HOA CƯƠNG)
(tiêu chuẩn nhật bản)
0.4 M2 100 158
0.45 M2 136 175
TÔN AZ 50
(tôn mạ hợp kim nhôm kẽm)
0.35 M2 94 152
0.4 M2 101 160
0.45 M2 118 173
TÔN AZ70
(tôn mạ hợp kim nhôm kẽm)
0.4 M2 103 168
0.45 m2 118 175
TÔN AZ70 ( ĐÁ QUÝ)
(tôn giả đá giảm nhiệt)
0.4 M2 110 168
0.45 M2 120 180

Lưu ý : – Tôn xốp 6 sóng tăng 2000/m2 sản phẩm |  Tôn xốp sử dụng bạc vân gỗ tăng 6000/m2 sản phẩm


BẢNG GIÁ TÔN – PHỤ KIỆN

TÊN CHỦNG LOẠI ĐVT GIÁ TÊN CHỦNG LOẠI ĐVT GIÁ TÊN CL ĐVT GIÁ
Tôn vân gỗ m2 57 Tôn kẽm hoa 1 ly md Phào hộp ( 4 m) cây 50
Tôn trắng sứ m2 56 Tôn kẽm 0.9 hoa md 230 Phào hộp (5m) cây 60
Tôn vách m2 185 Tôn kẽm 0.8 khổ 1m md 230 Phào vê thường md 9
Tôn trần 36cm (1 tôn) md 40 Tôn kem 0.7 md 190 vành xe hàn rẻ bộ 450
Tôn trần 36 cm (2 tôn) md 65 Tôn 0.6 md 160 vành xe lan hoa bộ 800
Tôn khổ 24 ( liên doanh) md 22 Tôn kẽm md 30 Giằng giáo bộ 140
Tôn khổ 30( liên doanh) md 28 Tôn đen khổ to m2 25 giáo 1.5 m bộ 650
Tôn khổ 40 (liên doanh) md 38 Tôn đen khổ nhỏ kg 24.5 Giáo 1.7m bộ 750
Tôn khổ 60 ( liên doanh) md 55
Tôn khổ 24(việt ý) md 25 Sâu cốp pa kg 24
Tôn khổ 30 ( việt ý) md 32 I nocx khổ 1.2 kg 60 Bản mã kg 26
Tôn khổ 40 (việt ý) md 42 Inocx khổ 1.2 (201) kg 74
Tôn khổ 60 (việt ý) md 60 Inocx khổ40 85
Ton khổ 24 (hoa cương) md 30 Inocx khổ 30 65
Tôn khỏ 30 ( hoa cương) md 38 Inocx
Tôn khổ 40 (hoa cương) md 46 Nhựa phẳng ( mỏng) 150
Tôn khổ 60( hoa cương) md 68 (khổ 1.22 + khổ 1.56
Tôn khổ 24 (az thường) md 30 khổ 1.82+ khổ 2.10)
Tôn khổ 30 (az thường) md 38 Nhựa phẳng ( dày) md 220
Tôn khổ 40 ( az thường) md 46 Nhựa sóng ( mỏng) 95
Tôn khổ 60 (az thường) md 68 Nhựa sóng (dày) 105
Tôn khổ 24 (az đá quý) md 32 Nhựa thông minh 1400
Tôn khổ 30 (az đá quý) md 40 Nẹp huỳnh (4m to) 60
Tôn khổ 40 (az đá quý) md 50 Nẹp huỳnh(3m to) 50
Tôn khổ 60 ( az đá quý) md 73 Nẹp huỳnh(3m nhỏ) 15

BẢNG GIÁ SẮT THÉP XÂY DỰNG

HỘP VUÔNG HỘP DẸT ỐNG TRÒN MẠ THÉP HÌNH
QUY CÁCH ĐỘ DÀY GIÁ BÁN QUY CÁCH ĐỘ DÀY GIÁ BÁN QUY CÁCH ĐỘ DÀY GIÁ BÁN QUY CÁCH ĐỘ DÀY GIÁ BÁN
14 x 14
1.0 55
13 x 26
1.0 80
Ф21
1.1 89 V – 2 KG 18.5
1.1 60 1.1 93 1.4 112
V3
6.3 120
1.4 70
20 x 40
1.0 122
Ф 27
1.1 112 7 130
16 x 16
1.0 59 1.1 140 1.4 140
1.1 55 1.4 180
$34
1.1 140
V-4
8.7 160
1.4 97
25 x 50
1.0 160 1.4 176 10 185
20×20
1.0 88 1.1 175 1.8 223 12 195
1.1 97 1.4 220
Ф 42
1.1 176
V-5
13 230
1.4 118
30×60
1.0 198 1.4 223 14.7 295
1.1 220
Ф 48
1.1 202 20 370
25 x 25 1.0 110 1.4 260 1.4 255
v6
1.1 119 40 x 80
1.0
260
Ф 60
28 18.5
1.4 156 1.1 252 32 18.5
30 x 30
1.0 130 1.1 270 1.4 318 V-7 40.2 18.5
1.1 143 1.4 307
Ф 76
1.1 319 SẮT TRÒN TRƠN
1.4 187
50 X 100
1.2 400 1.4 403
40 x 40
1.0 178 1.4 470
Ф 90
1.2 405 Ф10 3.5kg 64
1.1 198 1.8 610 1.4 472 Ф12 5kg 92
1.4 248 Lẹp 3-4 Kg 18 1.8 605 Ф14 7kg 130
50 x 50
1.0 220 Lẹp nhỏ Kg 18
Ф 114
1.4 608 Ф16 9kg 166
1.1 248 Huỳnh tôn Kg 22 1.8 783 Ф18 18kg 300
1.4 300 Lưới B40 HP Kg 23 ỐNG KẼM Chống rỉ 2.5 hộp 150
60 x 60 1.4 370 Lưới B40 Kg 22 Ф21 1.9 200 son ghi sang hộp 260
75 x 75 1.4 470 Lưới b30 kg 24.7 Ф 27 1.9 220 Sơn nhũ 2.5 hộp 280
90 x 90 1.4 580 luoi b20 kg 40 Ф34 1.9 290 Dưa hấu 2.5 hộp 260
keo yko xịn lọ 60 thép u8+10 kg 20 Ф 42 1.9 240 Sơn Cafe 3 lít hộp 380
keo trắng A500 lọ 55 Thép I10 +12 kg 20 Ф48 1.9 260 sơn nhũ 3 lít hộp 380
Keo đen 500 lọ 55 Sắt vuông 8+10 kg 18 Ф 60 1.9 270 Sơn nhũ 3 lít hộp 380

BẢNG GIÁ PHỤ KIỆN CÁC LOẠI

CHỦNG LOẠI ĐVT GIÁ CHỦNG LOẠI ĐVT GIÁ CHỦNG LOẠI ĐVT GIÁ
U cửa m 10 Khóa lật cái 10 $1 LY KG 25
U trên cây 200 tay nắm to cái 20 $6+$8 kg 20
u treoto ( dày) cây 450 tay nắm nhỏ cái 10 $10 cây 125
U treo to cây 340 Mác sắt cái 2 $12 cây 199
Utreo nhỡ cây 300 Mác sắt $14 cây 272
Utreo nhỏ cây 250 chụp nhựa hộp 40 $16 cây 345
Ray cửa cây 240 chụp nhựa hộp 30 $18 cây 450
Lá gió cửa xếp m2 8 chụp nhựa Vít1 túi 85
Nan chéo kg 30 ALu2ly(đ+x+v+t) tấm Vít2 túi 90
Bi chân cái 15 Alu 3ly(Đ+X+T+V) tấm 7 Vít 3 túi 85
Bi treo cái 15 Alu vân gỗ 3 ly tấm 270 Vít 4 túi 80
Bản lề nhỏ dày cái 6 Alu vân gỗ 2 ly tấm 230 Vít 5 túi 85
Bản lề to mỏng cái 7 A lu vàng đồng 2+3 Bằng vân gỗ vít 6(minh tâm) túi 100
Bản lề to dày cái 8 Đá cắt to mp viên 55 Vít 6 (việt thái) túi 80
Bản lề to mỏng cái 6 Đá cắt bé viên 8 vít 7(minh tâm) túi 130
Bản lề ô tô to cái 20 Que hàn( 3.2 +4) 155 vít 7( việt thái) túi 90
Bản lề ô tô bé cái 15 Que hàn 2.5 80 Vít gỗ 7(MT) TÚI 150
Bản lề ôtô tođen cái 35 hát 55 Vít gỗ 10 9(MT) TÚI 160
Bản lề cối to cái 8 Vít 4 (mạ crom) túi 200
Bản lề cối nhỏ cái 7 Vít 6 (mạ crom) túi 200
chốt cửa nhỡ đôi 40 Vít ngói3 túi 65
Chốt cửa to đôi 30 Vít ngói5 túi 105
Chốt cửa bé cái 15 Vít ngói 6 túi 60
Chốt cửa đen to đôi 50 Kim chống sét cái 45

Ghi chú: Bảng báo giá này cập nhật ngày 01/01/2022. Giá tùy từng thời điểm có thể biến động chính vì thế để biết giá vào thời điểm cụ thể quý khách vui lòng gọi tới Hotline để biết giá thành mới nhất.